tuyệt đối

Học thuật
Thân thiện
tuyệt đối

Tôi cần tuyệt đối giữ bí mật về kế hoạch này.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoàn toàn, không bất kỳ sự hạn chế hay ngoại lệ nào: Dùng để mô tả mức độ cao nhất, không thể hơn được, không chịu bất cứ điều kiện hay giới hạn nào.
    • Không phụ thuộc vào hoàn cảnh hay mối quan hệ với cái khác; tồn tại một cách độc lập: Dùng trong triết học, toán học các lĩnh vực khoa học để chỉ cái tự thân như vậy, không so sánh hay thay đổi theo điều kiện bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Chúng tôi yêu cầu sự im lặng tuyệt đối trong thư viện. (Mô tả sự im lặng hoàn toàn, không ngoại lệ.)
    • Đây một mật phải được giữ tuyệt đối. (Nhấn mạnh việc giữ mật một cách hoàn toàn, không tiết lộ chỉ một chút.)
    • Trong toán học, giá trị tuyệt đối của một số luôn số không âm. (Chỉ một khái niệm độc lập, không phụ thuộc vào dấu của số ban đầu.)
    • Anh ấy niềm tin tuyệt đối vào lẽ phải. (Chỉ niềm tin vững chắc, không lay chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuyệt đối hóa": Biến một cái đó mang tính tương đối thành tuyệt đối, phủ nhận các mối quan hệ điều kiện khác.
    • Không nên tuyệt đối hóa vai trò của cá nhân trong thành công của tập thể.
  • "Chân lý tuyệt đối" (Triết học): Chân lý phản ánh đầy đủ, hoàn toàn khách quan về thế giới, không phụ thuộc vào chủ thể nhận thức.
  • "Đa số tuyệt đối" (Chính trị/Xã hội): Số phiếu hoặc tỷ lệ vượt quá một nửa (trên 50%) tổng số, phân biệt với đa số tương đối (nhiều hơn đối thủ nhưng có thể dưới 50%).
Biến thể từ liên quan
  • Tuyệt (Tính từ/Phó từ): Có thể dùng với nghĩa cực kỳ, hết sức (như trong "tuyệt vời", "tuyệt diệu") hoặc dứt, hết (như trong "tuyệt chủng", "tuyệt giao"). Nghĩa gốc của "tuyệt" dứt, đứt, giúp hình thành nghĩa "không hơn, đến mức tột cùng" trong "tuyệt đối".
  • Tương đối (Tính từ): Trái nghĩa với "tuyệt đối", chỉ cái tính chất phụ thuộc vào điều kiện, hoàn cảnh, có thể so sánh thay đổi.
  • Tuyệt đối luận (Danh từ): Học thuyết hay quan điểm cho rằng tồn tại những nguyên lý, giá trị tuyệt đối, bất biến.
Từ đồng nghĩa
  • Hoàn toàn: (Ở mức độ thấp hơn) Chỉ sự trọn vẹn, đầy đủ. ( dụ: )
  • Triệt để: (Thường dùng cho hành động) Làm đến nơi đến chốn, dứt điểm. ( dụ: )
  • Vô điều kiện: Không đặt ra bất kỳ điều kiện nào. ( dụ: )
Cụm từ cố định
  • Tuyệt đối cấm: Cấm đoán một cách hoàn toàn, không ngoại lệ.
    • Khu vực này tuyệt đối cấm hút thuốc.
  • Phục tùng tuyệt đối: Tuân theo mệnh lệnh một cách hoàn toàn, không thắc mắc.
  • mật tuyệt đối: Mức độ mật cao nhất, không được tiết lộ cho bất kỳ ai.
Lưu ý sử dụng
  • "Tuyệt đối" thường được dùng để nhấn mạnh, tăng cường mức độ cho tính từ hoặc động từ đi sau . tạo ra sắc thái mạnh mẽ, dứt khoát.
  • Trong văn nói, đôi khi "tuyệt đối" được dùng một cách cường điệu để biểu đạt cảm xúc.
    • Tôi tuyệt đối không thể tin vào điều đó! (Thể hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ tột độ).
tuyệt đối

Tôi cần tuyệt đối giữ bí mật về kế hoạch này.

  1. t. 1 Hoàn toàn, không một sự hạn chế hay một trường hợp ngoại lệ nào cả. Tuyệt đối giữ mật. Phục tùng tuyệt đối. Tuyệt đối cấm không cho người ngoài vào. 2 Không phụ thuộc vào hoàn cảnh, vào quan hệ với cái khác nào cả; trái với tương đối. Đa số tuyệt đối*. Chântuyệt đối*.